學華語Kaori Dict

空兒

giản thể: 空儿

kòngr

ㄎㄨㄥˋ ㄖ˙

KHỐNG NHÂN

HSK 3N
  1. 1.thời gian rảnh
  2. 2.thời gian tự do

例句Câu ví dụ

  • 1

    周末你有空兒嗎?

    zhōu mò nǐ yǒu kòngr ma

    Cuối tuần này anh có rảnh không

  • 2

    有空兒來我家做客。

    yǒu kòngr lái wǒ jiā zuò kè

    Hãy ghé nhà tôi khi rảnh

  • 3

    我白天沒空兒,晚上可以。

    wǒ bái tiān méi kòngr wǎn shang kě yǐ

    Tôi rảnh vào buổi tối chứ không rảnh ban ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict