- 1.thời gian rảnh
- 2.thời gian tự do

例句Câu ví dụ
- 1
周末你有空兒嗎?
zhōu mò nǐ yǒu kòngr ma
Cuối tuần này anh có rảnh không
- 2
有空兒來我家做客。
yǒu kòngr lái wǒ jiā zuò kè
Hãy ghé nhà tôi khi rảnh
- 3
我白天沒空兒,晚上可以。
wǒ bái tiān méi kòngr wǎn shang kě yǐ
Tôi rảnh vào buổi tối chứ không rảnh ban ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.