空名
kōngmíng
[ㄎㄨㄥ ㄇㄧㄥˊ]
KHÔNG DANH
- 1.danh tiếng hão
- 2.danh không có thực
- 3.chỉ có tên
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.gọi là

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.