空想
kōngxiǎng
[ㄎㄨㄥ ㄒㄧㄤˇ]
KHÔNG TƯỞNG
HSK 7-9TOCFL 6V/N
- 1.mơ mộng
- 2.ảo tưởng
- 3.mơ tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.