空格
kònggé
[ㄎㄨㄥˋ ㄍㄜˊ]
KHỐNG CÁCH
- 1.trống
- 2.khoảng trống trên biểu mẫu
- 3.khoảng cách
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.囗 (chỉ ký tự thiếu hoặc không đọc được)

例句Câu ví dụ
- 1
請在空格上填上適當的字詞。
qǐng zài kònggé shàng tián shàng shìdàng de zìcí。
Hãy điền các từ thích hợp vào chỗ trống
- 2
我終於明白了有些人寫的中文句子中時不時會有空格,原來是因為在他們的語言中單詞與單詞之間是由空格隔開的。
wǒ zhōngyú míngbai le yǒuxiērén xiě de Zhōngwén jùzi ZhōngShí bùshí huì yǒukòng gé, yuánlái shì yīnwèi zài tāmen de yǔyán zhōng dāncí yǔ dāncí zhījiān shì yóu kònggé gékāi de。
Tôi cuối cùng cũng hiểu rằng một số người viết câu tiếng Trung có lúc sẽ có khoảng trống, nguyên nhân là vì trong ngôn ngữ của họ, từ này và từ nọ được phân cách bằng khoảng trống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.