- 1.thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh
- 2.(về người) rảnh rỗi; không bận
- 3.(về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử dụng; không dùng đến; nhàn rỗi; trống; để không

例句Câu ví dụ
- 1
您空閒時間喜歡做什麼?
nín kòngxián shíjiān xǐhuan zuò shénme?
Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?
- 2
你空閒時間喜歡做什麼?
nǐ kòngxián shíjiān xǐhuan zuò shénme?
Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?
- 3
我空閒時經常聽音樂。
wǒ kòngxián shí jīngcháng tīng yīnyuè。
Tôi thường nghe nhạc khi rảnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.