學華語Kaori Dict

空閒

giản thể: 空闲

kòngxián

ㄎㄨㄥˋ ㄒㄧㄢˊ

KHỐNG NHÀN

TOCFL 5
  1. 1.thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh
  2. 2.(về người) rảnh rỗi; không bận
  3. 3.(về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử dụng; không dùng đến; nhàn rỗi; trống; để không

例句Câu ví dụ

  • 1

    您空閒時間喜歡做什麼?

    nín kòngxián shíjiān xǐhuan zuò shénme?

    Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?

  • 2

    你空閒時間喜歡做什麼?

    nǐ kòngxián shíjiān xǐhuan zuò shénme?

    Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?

  • 3

    我空閒時經常聽音樂。

    wǒ kòngxián shí jīngcháng tīng yīnyuè。

    Tôi thường nghe nhạc khi rảnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空闲 nghĩa là gì? · Kaori Dict