- 1.trang phục; quần áo; ăn mặc

例句Câu ví dụ
- 1
他穿著牛仔褲。
tā chuān zhuó niú zǎi kù
Anh ấy mặc quần jeans
- 2
她穿著高跟鞋。
tā chuān zhuó gāo gēn xié
Cô ấy mặc giày cao gót
- 3
他穿著一雙皮鞋。
tā chuān zhuó yī shuāng pí xié
Anh ấy đang mặc đôi giày da
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.