學華語Kaori Dict

穿著

giản thể: 穿着

chuānzhuó

ㄔㄨㄢ ㄓㄨㄛˊ

XUYÊN TRƯỚC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.trang phục; quần áo; ăn mặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他穿著牛仔褲。

    tā chuān zhuó niú zǎi kù

    Anh ấy mặc quần jeans

  • 2

    她穿著高跟鞋。

    tā chuān zhuó gāo gēn xié

    Cô ấy mặc giày cao gót

  • 3

    他穿著一雙皮鞋。

    tā chuān zhuó yī shuāng pí xié

    Anh ấy đang mặc đôi giày da

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿着 nghĩa là gì? · Kaori Dict