窗口期
chuāngkǒuqī
[ㄔㄨㄤ ㄎㄡˇ ㄑㄧ]
SONG KHẨU KỲ
- 1.khoảng thời gian cửa sổ
- 2.(dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.