學華語Kaori Dict

窗玻璃

chuāng

ㄔㄨㄤ ㄅㄛ ㄌㄧˊ

SONG PHA LY

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆把窗玻璃打爛了。

    Tāngmǔ bǎ chuāngbōlí dǎ làn le。

    Tom làm vỡ kính cửa sổ.

  • 2

    他把窗玻璃給扔出去了。

    tā bǎ chuāngbōlí gěi rēng chūqù le。

    Anh ấy đã ném cửa kính ra ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窗玻璃 nghĩa là gì? · Kaori Dict