例句Câu ví dụ
- 1
湯姆把窗玻璃打爛了。
Tāngmǔ bǎ chuāngbōlí dǎ làn le。
Tom làm vỡ kính cửa sổ.
- 2
他把窗玻璃給扔出去了。
tā bǎ chuāngbōlí gěi rēng chūqù le。
Anh ấy đã ném cửa kính ra ngoài
湯姆把窗玻璃打爛了。
Tāngmǔ bǎ chuāngbōlí dǎ làn le。
Tom làm vỡ kính cửa sổ.
他把窗玻璃給扔出去了。
tā bǎ chuāngbōlí gěi rēng chūqù le。
Anh ấy đã ném cửa kính ra ngoài