立冬
Lìdōng
[ㄌㄧˋ ㄉㄨㄥ]
LẬP ĐÔNG
- 1.Lập Đông, một trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, từ ngày 7 đến 21 tháng 11

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.