學華語Kaori Dict

立地成佛

lìdìchéngfó

[ㄌㄧˋ ㄉㄧˋ ㄔㄥˊ ㄈㄛˊ]

LẬP ĐỊA THÀNH PHẬT

  1. 1.thành Phật ngay tại chỗ (thành ngữ); cải tà quy chính
  2. 2.hối cải và được xá tội

例句Câu ví dụ

  • 1

    放下屠刀,立地成佛。

    fàngxià túdāo, lìdìchéngfó。

    Đặt xuống lưỡi rìu, lập tức thành Phật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立地成佛 nghĩa là gì? · Kaori Dict