立地成佛
lìdìchéngfó
[ㄌㄧˋ ㄉㄧˋ ㄔㄥˊ ㄈㄛˊ]
LẬP ĐỊA THÀNH PHẬT
- 1.thành Phật ngay tại chỗ (thành ngữ); cải tà quy chính
- 2.hối cải và được xá tội

例句Câu ví dụ
- 1
放下屠刀,立地成佛。
fàngxià túdāo, lìdìchéngfó。
Đặt xuống lưỡi rìu, lập tức thành Phật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.