立定
lìdìng
[ㄌㄧˋ ㄉㄧㄥˋ]
LẬP ĐỊNH
- 1.dừng
- 2.dừng lại
- 3.dừng!
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.giữ vững (quan điểm, khát vọng, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.