立春
Lìchūn
[ㄌㄧˋ ㄔㄨㄣ]
LẬP XUÂN
- 1.Lập Xuân hoặc Bắt đầu Mùa Xuân, tiết khí đầu tiên trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气[er4 shi2 si4 jie2 qi5], từ ngày 4 đến 18 tháng Hai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.