立蛋
lìdàn
[ㄌㄧˋ ㄉㄢˋ]
LẬP ĐẢN
- 1.cân bằng trứng (hoạt động phổ biến ở Trung Quốc vào Lập Xuân 立春[Li4 chun1],...)
- 2.làm cho trứng đứng trên đầu to

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.