立言
lìyán
[ㄌㄧˋ ㄧㄢˊ]
LẬP NGÔN
- 1.tạo dựng tên tuổi qua trước tác (một trong tam bất hủ 三不朽[san1 bu4 xiu3])
- 2.trình bày lý thuyết của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.