例句Câu ví dụ
- 1
車站前有一家不錯的商店。
chēzhàn qián yǒu yījiā bùcuò de shāngdiàn。
Trước ga có một cửa hàng khá tốt
- 2
這本書是我在車站前的書店買的。
zhè běn shū shì wǒ zài chēzhàn qián de shūdiàn mǎi de。
Cuốn sách này tôi mua tại hiệu sách trước ga.
- 3
車站前有一家不錯的餐廳。
chēzhàn qián yǒu yījiā bùcuò de cāntīng。
Trước ga có một nhà hàng khá tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
