學華語Kaori Dict

站前

Zhànqián

ㄓㄢˋ ㄑㄧㄢˊ

TRẠM TIỀN

  1. 1.xem 站前區|站前区[Zhan4 qian2 Qu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    車站前有一家不錯的商店。

    chēzhàn qián yǒu yījiā bùcuò de shāngdiàn。

    Trước ga có một cửa hàng khá tốt

  • 2

    這本書是我在車站前的書店買的。

    zhè běn shū shì wǒ zài chēzhàn qián de shūdiàn mǎi de。

    Cuốn sách này tôi mua tại hiệu sách trước ga.

  • 3

    車站前有一家不錯的餐廳。

    chēzhàn qián yǒu yījiā bùcuò de cāntīng。

    Trước ga có một nhà hàng khá tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

站前 nghĩa là gì? · Kaori Dict