學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
站穩
站穩
giản thể:
站稳
zhàn
wěn
[ㄓㄢˋ ㄨㄣˇ]
TRẠM ỔN
1.
đứng vững
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
站
zhàn
trạm
車站
chēzhàn
ga tàu
網站
wǎngzhàn
trang web
穩定
wěndìng
vững vàng
站住
zhànzhù
đứng lại
地鐵站
dìtiězhàn
ga tàu điện ngầm
穩
wěn
ổn định; vững vàng; ổn thoả
平穩
píngwěn
êm ả; vững vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
站
trạm
đứng, đứng lên
穩
ổn, ủn
ổn định, chắc chắn, vững vàng, ổn định
記憶技巧
Mẹo nhớ
站
TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
站稳 nghĩa là gì? · Kaori Dict