章程
zhāngchéng
[ㄓㄤ ㄔㄥˊ]
CHƯƠNG TRÌNH
- 1.quy tắc
- 2.quy định
- 3.hiến chương
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.điều lệ
- 5.điều lệ công ty
- 6.điều lệ thành lập
- 7.tuyên ngôn của tập đoàn
- 8.quy chế nội bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.