學華語Kaori Dict

章魚

giản thể: 章鱼

zhāng

ㄓㄤ ㄩˊ

CHƯƠNG NGƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    章魚在海里。

    zhāngyú zài hǎilǐ。

    Mực ống ở trong biển

  • 2

    章魚有幾只手?

    zhāngyú yǒu jǐ zhǐ shǒu?

    Mực có mấy cái chân?

  • 3

    章魚有八條腕足。

    zhāngyú yǒu bā tiáo wànzú。

    Mực có tám xúc tu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

章鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict