童子尿
tóngzǐniào
[ㄊㄨㄥˊ ㄗˇ ㄋㄧㄠˋ]
ĐỒNG TỬ NIỆU
- 1.nước tiểu của bé trai dưới 12 tuổi, dùng làm thuốc (y học cổ truyền)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.