例句Câu ví dụ
- 1
他端上了一盤肉。
tā duānshàng le yī pán ròu。
Hắn đưa lên một đĩa thịt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
他端上了一盤肉。
tā duānshàng le yī pán ròu。
Hắn đưa lên một đĩa thịt