學華語Kaori Dict

端上

duānshàng

ㄉㄨㄢ ㄕㄤˋ

ĐOAN THƯỢNG

  1. 1.dọn (thức ăn, trà,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他端上了一盤肉。

    tā duānshàng le yī pán ròu。

    Hắn đưa lên một đĩa thịt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端上 nghĩa là gì? · Kaori Dict