學華語Kaori Dict

端午

Duān

ㄉㄨㄢ ㄨˇ

ĐOAN NGỌ

  1. 1.xem 端午節|端午节[Duan1 wu3 jie2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    端午節要賽龍舟。

    Duānwǔjié yào sàilóngzhōu。

    Trong ngày Tết Đoan Ngọ phải đua thuyền rồng

  • 2

    端午節是紀念屈原的。

    Duānwǔjié shì jìniàn QūYuán de。

    Giỗ Nguyên Tiêu là để tưởng niệm Qu Yuan

  • 3

    端午節要吃粽子。

    Duānwǔjié yào chī zòngzi。

    Tết Đoan Ngọ phải ăn bánh粽

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端午 nghĩa là gì? · Kaori Dict