- 1.khả năng cạnh tranh
- 2.tính cạnh tranh

例句Câu ví dụ
- 1
為了保持競爭力,我們得發揮我們的優勢。
wèile bǎochí jìngzhēnglì, wǒmen de fāhuī wǒmen de yōushì。
Để duy trì sức cạnh tranh, chúng ta phải phát huy ưu điểm của mình
- 2
和以往相比,創新實力正在成為增強競爭力的關鍵。我們五年後要銷售的產品有一半尚未開發。
hé yǐwǎng xiāngbǐ, chuàngxīn shílì zhèngzài chéngwéi zēngqiáng jìngzhēnglì de guānjiàn。 wǒmen wǔ nián hòu yào xiāoshòu de chǎnpǐn yǒu yībàn shàngwèi kāifā。
So với trước đây, sức mạnh đổi mới đang trở thành yếu tố then chốt để tăng cường cạnh tranh. Một nửa sản phẩm chúng tôi sẽ bán sau năm năm vẫn chưa được phát triển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.