學華語Kaori Dict

笑談

giản thể: 笑谈

xiàotán

ㄒㄧㄠˋ ㄊㄢˊ

TIẾU ĐÀM

  1. 1.đối tượng bị chế giễu
  2. 2.trò cười
  3. 3.cười về điều gì đó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nói chuyện phiếm một cách nhẹ nhàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    壯志飢餐胡虜肉,笑談渴飲匈奴血。待從頭、收拾舊山河,朝天闕。

    zhuàngzhì jī cān Hú lǔ ròu, xiàotán kě yǐn Xiōngnú xiě。 dāi cóngtóu、 shōushi jiù shānhé, Cháotiān Quē。

    Khát vọng dũng cảm ăn thịt kẻ thù phương Bắc, cười nói uống máu kẻ thù phương Bắc; chờ đến lúc thu dọn lại núi sông cũ, tiến vào cung điện triều đình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑談 nghĩa là gì? · Kaori Dict