例句Câu ví dụ
- 1
中國陸地的總面積是960萬平方公里,是亞洲面積最大的國家,居世界第三位。
Zhōngguó lùdì de zǒng miànjī shì 9 6 0 wàn píngfānggōnglǐ, shì Yàzhōu miànjī zuì dà de guójiā, Jū shìjiè dìsānwèi。
Diện tích đất liền của Trung Quốc là 9,6 triệu km vuông, là quốc gia có diện tích lớn nhất châu Á, xếp thứ ba thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
