學華語Kaori Dict

第二次

èr

ㄉㄧˋ ㄦˋ ㄘˋ

ĐỆ NHỊ THỨ

  1. 1.lần thứ hai
  2. 2.thứ hai
  3. 3.số hai

例句Câu ví dụ

  • 1

    我第二次去他的鎮子。

    wǒ dìèrcì qù tā de zhènzi。

    Đây là lần thứ hai tôi đến thành phố đó

  • 2

    這次是我第二次去紐約了。

    zhè cì shì wǒ dìèrcì qù Niǔyuē le。

    Lần này là lần thứ hai tôi đến New York

  • 3

    每個人都有第二次機會

    měigerén dōu yǒu dìèrcì jīhuì

    Mỗi người đều có cơ hội thứ hai.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第二次 nghĩa là gì? · Kaori Dict