例句Câu ví dụ
- 1
我第二次去他的鎮子。
wǒ dìèrcì qù tā de zhènzi。
Đây là lần thứ hai tôi đến thành phố đó
- 2
這次是我第二次去紐約了。
zhè cì shì wǒ dìèrcì qù Niǔyuē le。
Lần này là lần thứ hai tôi đến New York
- 3
每個人都有第二次機會
měigerén dōu yǒu dìèrcì jīhuì
Mỗi người đều có cơ hội thứ hai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
