學華語Kaori Dict

第比利斯

ㄉㄧˋ ㄅㄧˋ ㄌㄧˋ ㄙ

ĐỆ TỈ LỢI TƯ

  1. 1.T'bilisi, thủ đô của Georgia 格魯吉亞|格鲁吉亚[Ge2 lu3 ji2 ya4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    在第比利斯,你可以看到世界上唯一一座什葉派和遜尼派穆斯林一起祈禱的清真寺。

    zài Dìbìlìsī, nǐ kěyǐ kàndào shìjiè shàng wéiyī yī zuò Shíyèpài hé Xùnnípài Mùsīlín yīqǐ qídǎo de qīngzhēnsì。

    Ở Tbilisi, bạn có thể thấy ngôi đền Hồi giáo duy nhất trên thế giới nơi các tín đồ Hồi giáo Shia và Sunni cùng cầu nguyện.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第比利斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict