學華語Kaori Dict

筆勝於刀文比武強

giản thể: 笔胜于刀文比武强

shèngdāowénqiáng

ㄅㄧˇ ㄕㄥˋ ㄩˊ ㄉㄠ ㄨㄣˊ ㄅㄧˇ ㄨˇ ㄑㄧㄤˊ

BÚT THẮNG VU ĐAO VĂN TỶ VÕ CƯỜNG

  1. 1.ngòi bút mạnh hơn lưỡi gươm (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筆勝於刀文比武強 nghĩa là gì? · Kaori Dict