學華語Kaori Dict

等一等

děngděng

ㄉㄥˇ ㄧ ㄉㄥˇ

ĐẲNG NHẤT ĐẲNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    你得等一等看。

    nǐ de děngyīděng kàn。

    Bạn phải chờ xem

  • 2

    你就不能等一等,和我好好商量一下嗎?

    nǐ jiù bùnéng děngyīděng, hé wǒ hǎohǎo shāngliang yīxià ma?

    Ngươi không thể đợi một chút và cùng tôi bàn bạc kỹ chứ?

  • 3

    歡迎光臨,現在人很多,請坐下來等一等。

    huānyíngguānglín, xiànzài rén hěn duō, qǐngzuò xiàlai děngyīděng。

    Chào mừng đến đây, hiện tại người nhiều, vui lòng ngồi lại chờ một lúc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等一等 nghĩa là gì? · Kaori Dict