例句Câu ví dụ
- 1
你得等一等看。
nǐ de děngyīděng kàn。
Bạn phải chờ xem
- 2
你就不能等一等,和我好好商量一下嗎?
nǐ jiù bùnéng děngyīděng, hé wǒ hǎohǎo shāngliang yīxià ma?
Ngươi không thể đợi một chút và cùng tôi bàn bạc kỹ chứ?
- 3
歡迎光臨,現在人很多,請坐下來等一等。
huānyíngguānglín, xiànzài rén hěn duō, qǐngzuò xiàlai děngyīděng。
Chào mừng đến đây, hiện tại người nhiều, vui lòng ngồi lại chờ một lúc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
