例句Câu ví dụ
- 1
把瓜切成六等分。
bǎ guā qiēchéng liù děngfēn。
Cắt dưa chuột thành sáu phần bằng nhau
- 2
把這條線分成二十個等分。
bǎ zhè tiáo xiàn fēnchéng èrshí gě děngfēn。
Chia đoạn thẳng này thành hai mươi phần bằng nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
