學華語Kaori Dict

等分

děngfēn

ㄉㄥˇ ㄈㄣ

ĐẲNG PHÂN

  1. 1.chia thành các phần bằng nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    把瓜切成六等分。

    bǎ guā qiēchéng liù děngfēn。

    Cắt dưa chuột thành sáu phần bằng nhau

  • 2

    把這條線分成二十個等分。

    bǎ zhè tiáo xiàn fēnchéng èrshí gě děngfēn。

    Chia đoạn thẳng này thành hai mươi phần bằng nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等分 nghĩa là gì? · Kaori Dict