學華語Kaori Dict

筋疲力盡

giản thể: 筋疲力尽

jīnjìn

ㄐㄧㄣ ㄆㄧˊ ㄌㄧˋ ㄐㄧㄣˋ

CÂN BÌ LỰC TẬN

TOCFL 7
  1. 1.cơ thể mệt mỏi, kiệt sức (thành ngữ); cực kỳ mệt mỏi
  2. 2.kiệt quệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom工作了一天,感到筋疲力盡。

    T o m gōngzuò le yī tiān, gǎndào jīnpílìjìn。

    Tom làm việc cả ngày, cảm thấy kiệt sức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筋疲力尽 nghĩa là gì? · Kaori Dict