- 1.cơ thể mệt mỏi, kiệt sức (thành ngữ); cực kỳ mệt mỏi
- 2.kiệt quệ

例句Câu ví dụ
- 1
Tom工作了一天,感到筋疲力盡。
T o m gōngzuò le yī tiān, gǎndào jīnpílìjìn。
Tom làm việc cả ngày, cảm thấy kiệt sức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.