- 1.âm mưu
- 2.lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...)
- 3.sắp đặt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.kích động
- 5.thúc đẩy hành động

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.