學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
簽售
簽售
giản thể:
签售
qiān
shòu
[ㄑㄧㄢ ㄕㄡˋ]
THIÊM THỤ
1.
(của tác giả, nhạc sĩ v.v.) ký tặng (sách, đĩa v.v.) được người hâm mộ mua
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
銷售
xiāoshòu
bán
簽證
qiānzhèng
thị thực
簽名
qiānmíng
ký tên (bằng bút v.v.)
出售
chūshòu
bán
簽約
qiānyuē
ký hợp đồng hoặc thỏa thuận
簽字
qiānzì
ký tên
簽訂
qiāndìng
đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)
售貨員
shòuhuòyuán
nhân viên bán hàng
逐字解
Từng chữ trong từ
簽
thiêm
chữ ký, ghi chú
售
thụ
bán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歉收
qiànshōu
mất mùa
牽手
qiānshǒu
nắm tay
簽收
qiānshōu
ký nhận (ví dụ: một kiện hàng, v.v.)
縴手
qiànshǒu
thuyền theo dõi; thuyền kéo; môi giới; trung gian
黔首
qiánshǒu
Quý Thủ — (thời cổ đại) người dân thường
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
签售 nghĩa là gì? · Kaori Dict