學華語Kaori Dict

簡單化

giản thể: 简单化

jiǎndānhuà

ㄐㄧㄢˇ ㄉㄢ ㄏㄨㄚˋ

GIẢN ĐƠN HOÁ

  1. 1.sự đơn giản hóa
  2. 2.đơn giản hóa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡把復雜的問題簡單化。

    wǒ xǐhuan bǎ fùzá de wèntí jiǎndānhuà。

    Tôi thích đơn giản hóa các vấn đề phức tạp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

简单化 nghĩa là gì? · Kaori Dict