學華語Kaori Dict

簡潔

giản thể: 简洁

jiǎnjié

ㄐㄧㄢˇ ㄐㄧㄝˊ

GIẢN KHIẾT

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.ngắn gọn
  2. 2.súc tích
  3. 3.cô đọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的評論簡潔且擊中要害。

    tā de pínglùn jiǎnjié qiě jīzhòng yàohài。

    Phát biểu của anh ấy ngắn gọn và trúng vào trọng điểm

  • 2

    兩者都可以,但是前者更簡潔。

    liǎngzhě dōu kěyǐ, dànshì qiánzhě gèng jiǎnjié。

    Cả hai đều được, nhưng cái trước ngắn gọn hơn

  • 3

    教師應詳細解釋一切,不要太簡潔,總是告訴學生回家後讀他們的書。

    jiàoshī yìng xiángxì jiěshì yīqiè, bùyào tài jiǎnjié, zǒngshì gàosu xuésheng huíjiā hòu dú tāmen de shū。

    Giáo viên nên giải thích kỹ lưỡng mọi thứ, đừng quá ngắn gọn, luôn nhắc học sinh về nhà đọc sách của họ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

简洁 nghĩa là gì? · Kaori Dict