學華語Kaori Dict

簡短

giản thể: 简短

jiǎnduǎn

ㄐㄧㄢˇ ㄉㄨㄢˇ

GIẢN ĐOẢN

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)
  2. 2.một cách ngắn gọn
  3. 3.sự ngắn gọn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們簡短地談了談。

    wǒmen jiǎnduǎn de tán le tán。

    Chúng tôi đã nói chuyện ngắn gọn

  • 2

    他的演講簡短且切中要害。

    tā de yǎnjiǎng jiǎnduǎn qiě qièzhòngyàohài。

    Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn và trúng vào vấn đề.

  • 3

    他收到了一封她的信,但上面只有簡短的、冷漠的幾句話。

    tā shōudào le yī fēng tā de xìn, dàn shàngmiàn zhǐyǒu jiǎnduǎn de、 lěngmò de jǐ jù huà。

    Anh ấy đã nhận được một lá thư của cô ấy, nhưng trên đó chỉ có vài câu ngắn ngủi và lạnh lùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

简短 nghĩa là gì? · Kaori Dict