- 1.ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)
- 2.một cách ngắn gọn
- 3.sự ngắn gọn

例句Câu ví dụ
- 1
我們簡短地談了談。
wǒmen jiǎnduǎn de tán le tán。
Chúng tôi đã nói chuyện ngắn gọn
- 2
他的演講簡短且切中要害。
tā de yǎnjiǎng jiǎnduǎn qiě qièzhòngyàohài。
Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn và trúng vào vấn đề.
- 3
他收到了一封她的信,但上面只有簡短的、冷漠的幾句話。
tā shōudào le yī fēng tā de xìn, dàn shàngmiàn zhǐyǒu jiǎnduǎn de、 lěngmò de jǐ jù huà。
Anh ấy đã nhận được một lá thư của cô ấy, nhưng trên đó chỉ có vài câu ngắn ngủi và lạnh lùng