管城
Guǎnchéng
[ㄍㄨㄢˇ ㄔㄥˊ]
QUẢN THÀNH
- 1.管城 — xem 管城回族區|管城回族区[Guan3 cheng2 Hui2 zu2 Qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.