管家婆
guǎnjiāpó
[ㄍㄨㄢˇ ㄐㄧㄚ ㄆㄛˊ]
QUẢN GIA BÀ
- 1.bà nội trợ (đùa)
- 2.nữ quản gia cấp cao (cổ)
- 3.người hay xen vào chuyện người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.