管教
guǎnjiào
[ㄍㄨㄢˇ ㄐㄧㄠˋ]
QUẢN GIÁO
HSK 7-9TOCFL 6V/N
- 1.kỷ luật
- 2.dạy dỗ
- 3.đảm bảo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.