學華語Kaori Dict

篆刻

zhuàn

ㄓㄨㄢˋ ㄎㄜˋ

TRIỆN KHẮC

  1. 1.khắc con dấu
  2. 2.con dấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不但是位書法家,還是位篆刻家。

    tā bùdàn shì wèi shūfǎjiā, háishi wèi zhuànkè jiā。

    Ông ấy không chỉ là một nghệ sĩ thư pháp mà còn là một nghệ sĩ khắc chữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

篆刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict