- 1.sự đơn giản hóa
- 2.đơn giản hóa

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡把復雜的問題簡單化。
wǒ xǐhuan bǎ fùzá de wèntí jiǎndānhuà。
Tôi thích đơn giản hóa các vấn đề phức tạp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.