例句Câu ví dụ
- 1
我正要去簽到。
wǒ zhèngyào qù qiāndào。
Tôi đang định đi làm thủ tục
- 2
保留好你的簽到表,我去上海時取回來。
bǎoliú hǎo nǐ de qiāndào biǎo, wǒqù Shànghǎi shí qǔhuí lái。
Hãy giữ lại bảng điểm của bạn, tôi sẽ lấy lại khi đi Thượng Hải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
