米兔
mǐtù
[ㄇㄧˇ ㄊㄨˋ]
MỄ THỎ
- 1.(tiếng lóng Internet) (từ mượn) #MeToo (phong trào chống quấy rối và tấn công tình dục)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.