米袋子
mǐdàizi
[ㄇㄧˇ ㄉㄞˋ ㄗ˙]
MỄ ĐẠI TỬ
- 1.(ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.