米高梅
Mǐgāoméi
[ㄇㄧˇ ㄍㄠ ㄇㄟˊ]
MỄ CAO MAI
- 1.Metro-Goldwyn-Mayer (công ty truyền thông Mỹ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.