學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
粉盒
粉盒
fěn
hé
[ㄈㄣˇ ㄏㄜˊ]
PHẤN HẠP
1.
hộp phấn (trang điểm)
2.
hộp phấn trang điểm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盒子
hézi
hộp
粉
fěn
bột
麵粉
miànfěn
bột mì
盒
hé
hộp nhỏ
盒飯
héfàn
cơm hộp
粉絲
fěnsī
bún tàu
粉碎
fěnsuì
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
奶粉
nǎifěn
sữa bột
逐字解
Từng chữ trong từ
粉
phấn
bột
盒
hạp, hộp
hộp nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
汾河
Fénhé
Sông Fen
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
粉盒 nghĩa là gì? · Kaori Dict