粗分
cūfēn
[ㄘㄨ ㄈㄣ]
THÔ PHÂN
- 1.phân loại chung
- 2.(khi theo sau bởi 為|为[wei2]) phân chia đại khái (thành hạng mục A, hạng mục B, ...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.