學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
粗厲
粗厲
giản thể:
粗厉
cū
lì
[ㄘㄨ ㄌㄧˋ]
THÔ LỆ
1.
khàn khàn (giọng)
2.
giọng thô
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粗
cū
(vật dài) to; dày
厲害
lìhai
(dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc
粗心
cūxīn
cẩu thả
嚴厲
yánlì
nghiêm khắc
粗糙
cūcāo
thô
粗魯
cūlǔ
thô lỗ
粗暴
cūbào
thô lỗ; cục cằn; thô bạo; dữ dội; khắc nghiệt
粗略
cūlüè
thô (không chính xác hoặc không chuẩn)
逐字解
Từng chữ trong từ
粗
thô
thô ráp
厲
lệ, lẹ
đá mài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
粗糲
cūlì
gạo thô
醋栗
cùlì
quả lý chua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
粗厲 nghĩa là gì? · Kaori Dict