- 1.ngôn ngữ thô tục; lời lẽ thô thiển

例句Câu ví dụ
- 1
那個小姐剛才說粗話啊?
nàge xiǎojie gāngcái shuō cūhuà a?
Cô ấy vừa nói tục à?
- 2
別說粗話了!
biéshuō cūhuà le!
Đừng nói tục nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.