學華語Kaori Dict

粗話

giản thể: 粗话

huà

ㄘㄨ ㄏㄨㄚˋ

THÔ THOẠI

  1. 1.ngôn ngữ thô tục; lời lẽ thô thiển

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個小姐剛才說粗話啊?

    nàge xiǎojie gāngcái shuō cūhuà a?

    Cô ấy vừa nói tục à?

  • 2

    別說粗話了!

    biéshuō cūhuà le!

    Đừng nói tục nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗话 nghĩa là gì? · Kaori Dict